- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trọng đại; quan trọng; nghiêm trọng
中非常重要、影响很大的fēicháng zhòngyào、yǐngxiǎng hěn dà de
Đây là một quyết định quan trọng.
trọng đại; quan trọng lớn
中很重要;影响很大的hěn zhòngyào; yǐngxiǎng hěn dà de
Đây là một quyết định lớn.
trọng đại; quan trọng; nghiêm trọng
中非常重要、影响很大的fēicháng zhòngyào、yǐngxiǎng hěn dà de
Đây là một quyết định quan trọng.
trọng đại; quan trọng lớn
中很重要;影响很大的hěn zhòngyào; yǐngxiǎng hěn dà de
Đây là một quyết định lớn.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
trọng đại; quan trọng; nghiêm trọng
trọng đại; quan trọng; nghiêm trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quan trọng; khẩn cấp
中很重要、很关键的事情hěn zhòngyào、hěn guānjiàn de shìqing
vĩ đại; lớn lao
中非常重要或影响很大的fēicháng zhòngyào huò yǐngxiǎng hěn dà de
quan trọng; khẩn cấp
中很重要、很关键的事情hěn zhòngyào、hěn guānjiàn de shìqing
vĩ đại; lớn lao
中非常重要或影响很大的fēicháng zhòngyào huò yǐngxiǎng hěn dà de