- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
to lớn; khổng lồ; vĩ đại
中非常大;体积或规模很大fēicháng dà;tǐjī huò guīmó hěn dà
Thành phố này có những thay đổi to lớn.
to lớn; khổng lồ; vĩ đại
中非常大;体积或规模很大fēicháng dà;tǐjī huò guīmó hěn dà
Thành phố này có những thay đổi to lớn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.