- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nhạc hòa tấu (nhiều nhạc cụ); trùng tấu (ví dụ: song tấu, tam tấu)
Họ đang tập một bản hòa tấu.
nhạc hòa tấu (nhiều nhạc cụ); trùng tấu (ví dụ: song tấu, tam tấu)
Họ đang tập một bản hòa tấu.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
nhạc hòa tấu (nhiều nhạc cụ); trùng tấu (ví dụ: song tấu, tam tấu)
nhạc hòa tấu (nhiều nhạc cụ); trùng tấu (ví dụ: song tấu, tam tấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.