- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trừng phạt nặng nề; xử phạt nghiêm khắc
Anh ta nên bị trừng phạt nặng.
trừng phạt nặng nề; xử phạt nghiêm khắc
Anh ta nên bị trừng phạt nặng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trừng phạt nặng nề; xử phạt nghiêm khắc
trừng phạt nặng nề; xử phạt nghiêm khắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.