- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
nhắc lại chuyện cũ; lại mang chuyện cũ ra nói
Anh ấy luôn nhắc lại chuyện cũ.
nhắc lại chuyện cũ
Anh ấy luôn thích nhắc lại chuyện cũ.
nhắc lại chuyện cũ; lại mang chuyện cũ ra nói
Anh ấy luôn nhắc lại chuyện cũ.
nhắc lại chuyện cũ
Anh ấy luôn thích nhắc lại chuyện cũ.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
nhắc lại chuyện cũ; lại mang chuyện cũ ra nói
nhắc lại chuyện cũ; lại mang chuyện cũ ra nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.