- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
dầu nặng (hóa dầu)
Dầu nặng là một loại nhiên liệu.
dầu nặng; dầu mazut
Dầu nhiên liệu là một loại nhiên liệu.
dầu nặng (hóa dầu)
Dầu nặng là một loại nhiên liệu.
dầu nặng; dầu mazut
Dầu nhiên liệu là một loại nhiên liệu.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.
dầu nặng (hóa dầu)
dầu nặng (hóa dầu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.