- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
làm lại nghề cũ; trở về nghề cũ [thành ngữ]
Anh ấy quyết định quay lại nghề cũ.
làm lại nghề cũ; trở về nghề cũ [thành ngữ]
Anh ấy quyết định quay lại nghề cũ.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
làm lại nghề cũ; trở về nghề cũ [thành ngữ]
làm lại nghề cũ; trở về nghề cũ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.