- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
vùng thiệt hại nặng nề; khu vực bị thảm họa nặng nhất
Thành phố này là vùng bị động đất tàn phá nặng nề.
vùng thiên tai nặng nề; khu vực bị thiệt hại nặng
Khu vực này là vùng thiên tai nặng.
vùng thiệt hại nặng nề; khu vực bị thảm họa nặng nhất
Thành phố này là vùng bị động đất tàn phá nặng nề.
vùng thiên tai nặng nề; khu vực bị thiệt hại nặng
Khu vực này là vùng thiên tai nặng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng thiệt hại nặng nề; khu vực bị thảm họa nặng nhất
vùng thiệt hại nặng nề; khu vực bị thảm họa nặng nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.