- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trọng tội; tội nặng
中很严重的罪行hěn yánzhòng de zuìxíng
Anh ta đã phạm trọng tội.
trọng án; vụ án nghiêm trọng
中很严重的犯罪行为hěn yánzhòng de fànzuì xíngwéi
trọng tội; tội nặng
中很严重的罪行hěn yánzhòng de zuìxíng
Anh ta đã phạm trọng tội.
trọng án; vụ án nghiêm trọng
中很严重的犯罪行为hěn yánzhòng de fànzuì xíngwéi
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
trọng tội; tội nặng
trọng tội; tội nặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.