- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trọng thần; đại thần quan trọng
Ông ấy là trọng thần của triều đình.
trọng thần; đại thần
Ông ấy là một trọng thần.
trọng thần; đại thần quan trọng
Ông ấy là trọng thần của triều đình.
trọng thần; đại thần
Ông ấy là một trọng thần.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trọng thần; đại thần quan trọng
trọng thần; đại thần quan trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.