- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại thần; quan đại thần; bộ trưởng
中皇帝身边的高级官员huángdì shēnbiān de gāojí guānyuán
Ông ấy là đại thần của nhà vua.
đại thần; quan đại thần
中国家的高级官员guójiā de gāojí guānyuán
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại thần; quan đại thần; bộ trưởng
中皇帝身边的高级官员huángdì shēnbiān de gāojí guānyuán
Ông ấy là đại thần của nhà vua.
đại thần; quan đại thần
中国家的高级官员guójiā de gāojí guānyuán
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại thần; quan đại thần; bộ trưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.