- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
mang thai; có thai; (thân) mình; bản thân
Cô ấy có thai rồi.
người mang thai; phụ nữ có thai
Cô ấy là một phụ nữ mang thai.
mang thai; có thai; (thân) mình; bản thân
Cô ấy có thai rồi.
người mang thai; phụ nữ có thai
Cô ấy là một phụ nữ mang thai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mang thai; có thai; (thân) mình; bản thân
mang thai; có thai; (thân) mình; bản thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.