- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
thị trấn chiến lược; trọng trấn
Thành phố này là một trọng trấn quân sự.
trọng trấn; trung tâm lớn (về thương mại, văn hóa, du lịch...)
Thành phố này là một trung tâm quan trọng.
thị trấn chiến lược; trọng trấn
Thành phố này là một trọng trấn quân sự.
trọng trấn; trung tâm lớn (về thương mại, văn hóa, du lịch...)
Thành phố này là một trung tâm quan trọng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
thị trấn chiến lược; trọng trấn
thị trấn chiến lược; trọng trấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.