- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
ngoài trời; nơi hoang dã; đồng nội
中城市以外的地方;户外自然环境chéngshì yǐwài de dìfang; hùwài zìránhuànjìng
Chúng ta ra ngoại ô chơi đi.
vùng ngoại ô; đồng quê; ngoại thành
中城市外面的农村地区chéngshì wàimiàn de nóngcūn dìqū
Chúng ta đi chơi dã ngoại đi.
ngoài trời; nơi hoang dã; đồng nội
中城市以外的地方;户外自然环境chéngshì yǐwài de dìfang; hùwài zìránhuànjìng
Chúng ta ra ngoại ô chơi đi.
vùng ngoại ô; đồng quê; ngoại thành
中城市外面的农村地区chéngshì wàimiàn de nóngcūn dìqū
Chúng ta đi chơi dã ngoại đi.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoài trời; nơi hoang dã; đồng nội
ngoài trời; nơi hoang dã; đồng nội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.