- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
môn định hướng dã ngoại; định hướng ngoài trời
Định hướng dã ngoại là một môn thể thao thú vị.
môn định hướng dã ngoại; định hướng ngoài trời
Định hướng dã ngoại là một môn thể thao thú vị.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
môn định hướng dã ngoại; định hướng ngoài trời
môn định hướng dã ngoại; định hướng ngoài trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.