- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
cải dại châu Âu (Brassica oleracea)
Cải dại là một loại rau.
cải dại châu Âu (Brassica oleracea)
Cải dại là một loại rau.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
cải dại châu Âu (Brassica oleracea)
cải dại châu Âu (Brassica oleracea)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.