- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)
Cây cà độc dược là một loại cây có độc.
cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)
Cây cà độc dược là một loại cây có độc.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)
cây belladonna; cà độc dược (Atropa belladonna)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.