- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
cacborundum; silic cacbua (SiC); đá mài kim cương
Kim cương sa là một loại vật liệu rất cứng.
cát kim cương; đá nhám (dùng để mài)
Kim cương sa là một loại khoáng vật rất cứng.
cacborundum; silic cacbua (SiC); đá mài kim cương
Kim cương sa là một loại vật liệu rất cứng.
cát kim cương; đá nhám (dùng để mài)
Kim cương sa là một loại khoáng vật rất cứng.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.
cacborundum; silic cacbua (SiC); đá mài kim cương
cacborundum; silic cacbua (SiC); đá mài kim cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.