- 金kim(vàng, kim loại (tượng hình))
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
tiền bạc là trên hết; chỉ biết đến tiền [thành ngữ]
Anh ấy là một người chỉ quan tâm đến tiền bạc.
tiền bạc là trên hết; chỉ biết đến tiền [thành ngữ]
Anh ấy là một người chỉ quan tâm đến tiền bạc.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
tiền bạc là trên hết; chỉ biết đến tiền [thành ngữ]
tiền bạc là trên hết; chỉ biết đến tiền [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.