sắt (kim loại); thép
may vá; khâu
sắt (kim loại); thép
may vá; khâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sắt (kim loại); thép(kế thừa)
中一种硬的金属,可以用来制造工具和机器yī zhǒng yìng de jīnshǔ, kěyǐ yònglái zhìzào gōngjù hé jīqì
Sắt là một loại kim loại.
vững chắc như sắt; sắt; kiên định(kế thừa)
中坚强有力、不容易改变的jiānqiáng yǒulì、bù róngyì gǎibiàn de
Anh ấy có ý chí sắt đá.
kiên quyết; cứng rắn; (bóng) chắc chắn như sắt(kế thừa)
中坚强有力、不易改变的jiānqiáng yǒulì、búyì gǎibiàn de
mạnh mẽ; hùng hổ(kế thừa)
中坚固有力,不容易破坏或改变jiānggù yǒulì, búróngyì pòhuài huò gǎibiàn
Anh ấy rất khỏe.
thân; gần gũi; hôn (má/trán)(kế thừa)
中关系很亲密、亲近的;友谊坚固的guānxi hěn qīnmì、qīnjìn de;yǒuyì jiānggù de
Quan hệ của họ rất thân thiết.
hung dữ; bạo ngược(kế thừa)
中用暴力伤害别人;很凶狠yòng bàolì shānghài biérén; hěn xiōnghěn
Anh ấy là một fan hâm mộ cuồng nhiệt.
vũ khí; đạn dược; khí tài quân sự(kế thừa)
中武器的总称;用来战斗的工具wǔqì de zǒngchèng;yònglái zhàndòu de gōngjù
Anh ấy có một cái thước sắt.
vũ khí; binh khí; sắt thép(kế thừa)
中用来打仗的工具或东西yòng lái dǎ zhàng de gōngjù huò dōngxi
Họ dùng sắt để chế tạo vũ khí.
thân thiết; chí cốt (lóng)(kế thừa)
中关系非常牢固、亲密guānxì fēicháng láogù、qīnmì
Kế hoạch này rất chặt chẽ.
cương cứng; cứng (dương vật)(kế thừa)
中坚硬的、不易弯曲的物质jiānyìng de、búyì wānqū de wùzhì
Hòn đá này rất cứng.
họ Thiết(kế thừa)
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
may vá; khâu(kế thừa)
vá; sửa chữa; tu bổ(kế thừa)
sắt (kim loại); thép(kế thừa)
中一种硬的金属,可以用来制造工具和机器yī zhǒng yìng de jīnshǔ, kěyǐ yònglái zhìzào gōngjù hé jīqì
Sắt là một loại kim loại.
vững chắc như sắt; sắt; kiên định(kế thừa)
中坚强有力、不容易改变的jiānqiáng yǒulì、bù róngyì gǎibiàn de
Anh ấy có ý chí sắt đá.
kiên quyết; cứng rắn; (bóng) chắc chắn như sắt(kế thừa)
中坚强有力、不易改变的jiānqiáng yǒulì、búyì gǎibiàn de
mạnh mẽ; hùng hổ(kế thừa)
中坚固有力,不容易破坏或改变jiānggù yǒulì, búróngyì pòhuài huò gǎibiàn
Anh ấy rất khỏe.
thân; gần gũi; hôn (má/trán)(kế thừa)
中关系很亲密、亲近的;友谊坚固的guānxi hěn qīnmì、qīnjìn de;yǒuyì jiānggù de
Quan hệ của họ rất thân thiết.
hung dữ; bạo ngược(kế thừa)
中用暴力伤害别人;很凶狠yòng bàolì shānghài biérén; hěn xiōnghěn
Anh ấy là một fan hâm mộ cuồng nhiệt.
vũ khí; đạn dược; khí tài quân sự(kế thừa)
中武器的总称;用来战斗的工具wǔqì de zǒngchèng;yònglái zhàndòu de gōngjù
Anh ấy có một cái thước sắt.
vũ khí; binh khí; sắt thép(kế thừa)
中用来打仗的工具或东西yòng lái dǎ zhàng de gōngjù huò dōngxi
Họ dùng sắt để chế tạo vũ khí.
thân thiết; chí cốt (lóng)(kế thừa)
中关系非常牢固、亲密guānxì fēicháng láogù、qīnmì
Kế hoạch này rất chặt chẽ.
cương cứng; cứng (dương vật)(kế thừa)
中坚硬的、不易弯曲的物质jiānyìng de、búyì wānqū de wùzhì
Hòn đá này rất cứng.
họ Thiết(kế thừa)
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì、yī gè rén de jiāzú míngzi
may vá; khâu(kế thừa)
vá; sửa chữa; tu bổ(kế thừa)