- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
xét rằng; căn cứ vào; vì
中因为;由于;考虑到yīnwèi; yóuyú; kǎolǜ dào
Vì thời gian có hạn, chúng ta phải nhanh lên.
xét đến; xét vì; căn cứ vào
中因为;由于yīnwèi; yóuyú
Vì thời gian, chúng ta không thể đợi thêm nữa.
xét rằng; căn cứ vào; vì
中因为;由于;考虑到yīnwèi; yóuyú; kǎolǜ dào
Vì thời gian có hạn, chúng ta phải nhanh lên.
xét đến; xét vì; căn cứ vào
中因为;由于yīnwèi; yóuyú
Vì thời gian, chúng ta không thể đợi thêm nữa.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
xét rằng; căn cứ vào; vì
xét rằng; căn cứ vào; vì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xét rằng; căn cứ vào; do
中因为;由于yīnwèi; yóuyú
hướng về; vì; dựa vào
中因为;由于某个理由或原因yīnwèi;yóuyú mǒugeè lǐyóu huò yuányīn
xét rằng; căn cứ vào; do
中因为;由于yīnwèi; yóuyú
hướng về; vì; dựa vào
中因为;由于某个理由或原因yīnwèi;yóuyú mǒugeè lǐyóu huò yuányīn