- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)
中检查某物的真假、质量或价值jiǎnchá mǒuwù de zhēnjiǎ、zhìliàng huò jiàzhí
Mời chuyên gia đến giám định bức tranh này.
giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)
中检查某物的真假、质量或价值jiǎnchá mǒuwù de zhēnjiǎ、zhìliàng huò jiàzhí
Mời chuyên gia đến giám định bức tranh này.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)
giám định; thẩm định; xác thực (chất lượng, giá trị, độ xác thực...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.