- 言ngôn(lời nói)
- 戠chức(khắc dấu, ghi nhớ)
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
nhận biết; phân biệt; nhận dạng
中能够看出或认出某个人或东西的特点nénggoù kànchū huò rènchū mǒuɡè rén huò dōnɡxi de tèdiǎn
Tôi có thể nhận ra giọng nói của anh ấy.
nhận biết; phân biệt; nhận dạng
中能够看出或认出某个人或东西的特点nénggoù kànchū huò rènchū mǒuɡè rén huò dōnɡxi de tèdiǎn
Tôi có thể nhận ra giọng nói của anh ấy.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
nhận biết; phân biệt; nhận dạng
nhận biết; phân biệt; nhận dạng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.