- 言ngôn(lời nói)
- 登đăng(leo lên, lên cao)
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
xác thực; giám định; chứng thực
Xin hãy xác thực tài liệu này.
xác minh; giám định
Xin hãy xác minh tài liệu này.
giám định; điều tra pháp y
Cảnh sát đang tiến hành điều tra pháp y.
xác thực; giám định; chứng thực
Xin hãy xác thực tài liệu này.
xác minh; giám định
Xin hãy xác minh tài liệu này.
giám định; điều tra pháp y
Cảnh sát đang tiến hành điều tra pháp y.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
xác thực; giám định; chứng thực
xác thực; giám định; chứng thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đánh giá; kiểm tra; khảo hạch
Anh ấy đã giám định tài liệu này.
đánh giá; kiểm tra; khảo hạch
Anh ấy đã giám định tài liệu này.