汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
钌铞儿 liào diào r — liễu điếu nhi | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
móc cài; then cài cửa
CÁCH VIẾT
钌
铞
儿
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
móc cài; then cài cửa
CÁCH VIẾT
钌
铞
儿
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾦
kim · kim loại
Bộ 167 · 7 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾦
kim · kim loại
Bộ 167 · 11 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾦
kim · kim loại
Bộ 167 · 7 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⾦
kim · kim loại
Bộ 167 · 11 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
钌铞儿
🔊
liào
diào
r
liễu điếu nhi
móc cài; then cài cửa
1 nghĩa
钌铞儿
Phồn thể
釕銱兒
🔊
liào
diào
r
liễu điếu nhi
// NGHĨA CHÍNH
móc cài; then cài cửa
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
钱
🔊
qián
tiền; đồng tiền
错
🔊
cuò
sai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
金
🔊
jīn
vàng; kim loại; họ Kim
锁
🔊
suǒ
dạng cũ của 锁[suo3]
镇
🔊
zhèn
đè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
钩
🔊
gōu
móc; câu; cái móc
表
🔊
biǎo
đồng hồ đeo tay
铁
🔊
tiě
sắt (kim loại); thép
钉
🔊
dīng
đinh (cái đinh); đóng đinh
钟
🔊
zhōng
chuông (lớn)
镑
🔊
bàng
bảng Anh (đơn vị tiền tệ)
钮
🔊
niǔ
nút áo
⼉
nhân · chân
Bộ 10 · 2 nét
⼉
nhân · chân
Bộ 10 · 2 nét
钅
了
钅
吊
钅
了
钅
吊
⿰
(xếp ngang)
丿
+
乚
⿰
(xếp ngang)
丿
+
乚