- 釒kim(kim loại)
- 勾câu(móc, uốn cong)
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
lưỡi câu; móc câu
lưỡi câu; móc câu
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
lưỡi câu; móc câu
lưỡi câu; móc câu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.