- 釒kim(kim loại)
- 重trọng(nặng, đồng hồ chuông)
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
đàn chuông; glockenspiel
Cô ấy biết chơi đàn chuông.
đàn chuông; glockenspiel
Cô ấy biết chơi đàn chuông.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
đàn chuông; glockenspiel
đàn chuông; glockenspiel
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.