- 釒kim(kim loại)
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
kính cường lực; kính tôi
Loại kính cường lực này rất chắc chắn.
kính cường lực; kính tôi
Loại kính cường lực này rất chắc chắn.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
kính cường lực; kính tôi
kính cường lực; kính tôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.