- 釒kim(kim loại)
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
cây đinh ba; chĩa ba
Anh ấy cầm một cái đinh ba trong tay.
cái nĩa thép; cào ba răng; đinh ba
Anh ấy dùng cái xẻng để chất cỏ lên.
cây gậy kẹp cổ; gậy khống chế (của cảnh sát)
cây đinh ba; chĩa ba
Anh ấy cầm một cái đinh ba trong tay.
cái nĩa thép; cào ba răng; đinh ba
Anh ấy dùng cái xẻng để chất cỏ lên.
cây gậy kẹp cổ; gậy khống chế (của cảnh sát)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
cây đinh ba; chĩa ba
cây đinh ba; chĩa ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cảnh sát đã dùng cây xoa thép để khống chế tên tội phạm.
đinh ba; chĩa ba (vũ khí cổ)
Anh ấy cầm một cây đinh ba trong tay.
Cảnh sát đã dùng cây xoa thép để khống chế tên tội phạm.
đinh ba; chĩa ba (vũ khí cổ)
Anh ấy cầm một cây đinh ba trong tay.