- 釒kim(kim loại)
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
tấm thép; bản thép
Tấm thép này rất dày.
tấm thép; bản thép
Tấm thép này rất dày.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tấm thép; bản thép
tấm thép; bản thép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.