- 釒kim(kim loại)
- 岡cương(sườn núi cứng chắc)
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
đàn celesta; tiêu cầm
Cô ấy thích âm thanh của đàn celesta.
đàn celesta; tiêu cầm
Cô ấy thích âm thanh của đàn celesta.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
đàn celesta; tiêu cầm
đàn celesta; tiêu cầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.