- 釒kim(kim loại)
- 勾câu(móc, uốn cong)
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
móc; cái câu; móc câu
Cái móc này rất chắc chắn.
móc; cái câu; móc câu
Cái móc này rất chắc chắn.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
móc; cái câu; móc câu
móc; cái câu; móc câu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.