nút áo
nút áo
中衣服上用来扣合的小圆形物品yīfu shàng yòngláI zuǒ hèhé de xiǎo yuánxíng wùpǐn
Cúc áo này bị rơi rồi.
họ Nữu
中姓氏,中文人名的一种xìngshì、zhōngwén rénmíng de yī zhǒng
nút áo
中衣服上用来扣合的小圆形物品yīfu shàng yòngláI zuǒ hèhé de xiǎo yuánxíng wùpǐn
Cúc áo này bị rơi rồi.
họ Nữu
中姓氏,中文人名的一种xìngshì、zhōngwén rénmíng de yī zhǒng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.