- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
kẹp chặt; kìm hãm; đàn áp
Anh ấy kẹp chặt tay tôi.
kẹp chặt; kìm hãm; đàn áp
Anh ấy kẹp chặt tay tôi.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
kẹp chặt; kìm hãm; đàn áp
kẹp chặt; kìm hãm; đàn áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.