- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kiềm chế; kìm hãm; bịt miệng
Anh ấy đã kiềm chế sự tự do của tôi.
kiềm chế; kìm hãm; bịt miệng
Anh ấy đã kiềm chế sự tự do của tôi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kiềm chế; kìm hãm; bịt miệng
kiềm chế; kìm hãm; bịt miệng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.