- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kìm; kẹp; cái kìm
Tôi cần một cái kìm.
kìm; cái kẹp; cái kìm
kìm; cái kẹp; cái tông
kìm; kẹp; cái kìm
kìm; kẹp; cái kìm
Tôi cần một cái kìm.
kìm; cái kẹp; cái kìm
kìm; cái kẹp; cái tông
kìm; kẹp; cái kìm
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kìm; kẹp; cái kìm
kìm; kẹp; cái kìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kìm; cái kẹp; cái kìm
Tôi cần một cái kìm.
kìm; cái kẹp; càng (cua…)
Cua có càng.
kìm; cái kìm
kìm mỏ hổ; êtô (kẹp)
khuyên tai; hoa tai (phương ngữ)
Cô ấy đang đeo một chiếc khuyên tai.
kìm; cái kẹp; cái kìm
Tôi cần một cái kìm.
kìm; cái kẹp; càng (cua…)
Cua có càng.
kìm; cái kìm
kìm mỏ hổ; êtô (kẹp)
khuyên tai; hoa tai (phương ngữ)
Cô ấy đang đeo một chiếc khuyên tai.