- 釒kim(kim loại)
- 贊tán(khen ngợi, hỗ trợ)
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
chui vào; luồn vào; đâm vào
Anh ấy chui vào một cái hang nhỏ.
chui vào; lách vào
chui vào; lao vào (công việc, học tập...)
Anh ấy chui vào thư phòng học bài.
chui vào; luồn vào; đâm vào
Anh ấy chui vào một cái hang nhỏ.
chui vào; lách vào
chui vào; lao vào (công việc, học tập...)
Anh ấy chui vào thư phòng học bài.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
chui vào; luồn vào; đâm vào
chui vào; luồn vào; đâm vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.