- 釒kim(kim loại)
- 戜điệt(âm gần với 'thiết')
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
máu và sắt; (bóng) vũ lực và chiến tranh; xung đột đẫm máu
Chính sách sắt máu.
máu và sắt; cứng rắn quyết tâm đến chết
Anh ấy là một chiến binh sắt đá.
máu và sắt; (bóng) vũ lực và chiến tranh; xung đột đẫm máu
Chính sách sắt máu.
máu và sắt; cứng rắn quyết tâm đến chết
Anh ấy là một chiến binh sắt đá.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu và sắt; (bóng) vũ lực và chiến tranh; xung đột đẫm máu
máu và sắt; (bóng) vũ lực và chiến tranh; xung đột đẫm máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.