- 釒kim(kim loại)
- 令lệnh(mệnh lệnh, hiệu lệnh)
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
hoa lilyofthevalley; hoa chuông (Convallaria majalis)
Hoa linh lan là một loài hoa đẹp.
hoa lilyofthevalley; hoa chuông (Convallaria majalis)
Hoa linh lan là một loài hoa đẹp.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
hoa lilyofthevalley; hoa chuông (Convallaria majalis)
hoa lilyofthevalley; hoa chuông (Convallaria majalis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.