- 釒kim(kim loại)
- 令lệnh(mệnh lệnh, hiệu lệnh)
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Linh Mộc (họ người Nhật)
中日本人的姓氏Rìběn rén de xìngshì
Suzuki là một họ của Nhật Bản.
Linh Mộc (họ người Nhật)
中日本人的姓氏Rìběn rén de xìngshì
Suzuki là một họ của Nhật Bản.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Cái chuông bằng kim loại rung lên như một mệnh lệnh vang vọng.
Linh Mộc (họ người Nhật)
Linh Mộc (họ người Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.