- 釒kim(kim loại)
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, lỗ hổng)
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
lá chì; giấy chì
Lá chì là một loại vật liệu kim loại.
lá chì; tấm chì
Lá chì là một loại tấm kim loại mỏng và mềm.
lá chì; giấy chì
Lá chì là một loại vật liệu kim loại.
lá chì; tấm chì
Lá chì là một loại tấm kim loại mỏng và mềm.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
Chì là kim loại nặng, chảy qua miệng lỗ như nước, âm gần với 'kỷ'.
lá chì; giấy chì
lá chì; giấy chì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.