thợ phay; công nhân phay (gia công cơ khí)
Anh ấy là một thợ phay.
thợ phay; công nhân vận hành máy phay
thợ phay; công nhân phay (gia công cơ khí)
Anh ấy là một thợ phay.
thợ phay; công nhân vận hành máy phay
thợ phay; công nhân phay (gia công cơ khí)
thợ phay; công nhân phay (gia công cơ khí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.