(văn) bị tổn thương; thất bại; mất nhuệ khí
(văn) thất bại ủ rũ; chán nản; chùn bước
(văn) bị tổn thương; thất bại; mất nhuệ khí
(văn) thất bại ủ rũ; chán nản; chùn bước
(văn) bị tổn thương; thất bại; mất nhuệ khí
(văn) bị tổn thương; thất bại; mất nhuệ khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.