- 釒kim(kim loại)
- 産sản(sinh sản, tạo ra)
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
cái xẻng; cái thuổng
Anh ấy đang cầm một cái xẻng.
cái xẻng; cái thuổng; cái bay; cái xạn (dụng cụ nhà bếp)
Anh ấy dùng xẻng để đào đất.
cái xẻng; cái thuổng
Anh ấy đang cầm một cái xẻng.
cái xẻng; cái thuổng; cái bay; cái xạn (dụng cụ nhà bếp)
Anh ấy dùng xẻng để đào đất.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cái xẻng; cái thuổng
cái xẻng; cái thuổng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.