- 釒kim(kim loại)
- 産sản(sinh sản, tạo ra)
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
(bóng đá) tắc bóng trượt; pha vào bóng bằng cách trượt chân
Anh ấy xoạc bóng rất giỏi.
(bóng đá) tắc bóng trượt; pha vào bóng bằng cách trượt chân
Anh ấy xoạc bóng rất giỏi.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
(bóng đá) tắc bóng trượt; pha vào bóng bằng cách trượt chân
(bóng đá) tắc bóng trượt; pha vào bóng bằng cách trượt chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.