- 釒kim(kim loại)
- 艮ngân(cứng, giới hạn)
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
bảo hiểm ngân hàng; bancassurance
Sản phẩm ngân hàng bảo hiểm rất được ưa chuộng.
bảo hiểm ngân hàng; bancassurance
Sản phẩm ngân hàng bảo hiểm rất được ưa chuộng.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
bảo hiểm ngân hàng; bancassurance
bảo hiểm ngân hàng; bancassurance
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.