- 釒kim(kim loại)
- 甫phủ(mới bắt đầu, rộng lớn)
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
trải ra; phủ ra
Anh ấy trải bản đồ ra bàn.
trải ra; phủ ra
Anh ấy trải bản đồ ra bàn.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
Cửa hàng trải bày hàng hóa kim loại rộng khắp như mặt đất phẳng lì.
trải ra; phủ ra
trải ra; phủ ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.