xích lăn; dây xích bánh xe (dùng trên xe ủi đất, xe tăng, v.v.)
Chiếc máy ủi này có bánh xích.
xích lăn; dây xích bánh xe (dùng trên xe ủi đất, xe tăng, v.v.)
Chiếc máy ủi này có bánh xích.
xích lăn; dây xích bánh xe (dùng trên xe ủi đất, xe tăng, v.v.)
xích lăn; dây xích bánh xe (dùng trên xe ủi đất, xe tăng, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.