- 釒kim(kim loại)
- ⺌tiểu(nhỏ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
khóa; ổ khóa
中用来关闭门窗等的金属装置yònglái guānbì ménchuāng děng de jīnshǔ zhuāngzhì
Ổ khóa này cũ lắm rồi.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
khóa; ổ khóa
中用来关闭门窗等的金属装置yònglái guānbì ménchuāng děng de jīnshǔ zhuāngzhì
Ổ khóa này cũ lắm rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.