- 釒kim(kim loại)
- ⺌tiểu(nhỏ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
kèn suona (nhạc cụ thổi truyền thống Trung Quốc)
Anh ấy biết thổi kèn suona.
kèn suona (nhạc cụ thổi truyền thống Trung Quốc)
Anh ấy biết thổi kèn suona.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
kèn suona (nhạc cụ thổi truyền thống Trung Quốc)
kèn suona (nhạc cụ thổi truyền thống Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.